TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สหพันธรัฐรัสเซีย

tên riêng
sà-hà-pan-tá-rát rát-siiaRTGS sa-ha-phan-tha-rat rat-sia /sa˨˩.ha˨˩.pʰan˧.tʰa˦˥.rat̚˦˥.rat̚˦˥.sia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหะhàthanh thấpphụ âm caoพันpanthanh trungphụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpรัดrátthanh caophụ âm thấpรัดrátthanh caophụ âm thấpเซียsiiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สหพันธรัฐรัสเซีย nghĩa là liên bang nga.

Nghĩa của สหพันธรัฐรัสเซีย

Danh từ riêng

  1. Liên bang Nga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Russian Federation (synonym of Russia: a transcontinental country in Eastern Europe and North Asia)

Câu hỏi thường gặp

สหพันธรัฐรัสเซีย nghĩa là gì?

สหพันธรัฐรัสเซีย (danh từ riêng) nghĩa là liên bang nga.

สหพันธรัฐรัสเซีย đọc thế nào?

สหพันธรัฐรัสเซีย đọc là sà-hà-pan-tá-rát rát-siia (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ha-phan-tha-rat rat-sia; 7 âm tiết: sà (thanh thấp), hà (thanh thấp), pan (thanh trung), tá (thanh cao), rát (thanh cao), rát (thanh cao), siia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.