TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมมุติฐาน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǒm-mút-dtì-tǎanRTGS som-mut-ti-than /som˩˩˦.mut̚˦˥.ti˨˩.tʰaːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สมsǒmthanh lênphụ âm caoมุดmútthanh caophụ âm thấpติdtìthanh thấpphụ âm trungถานtǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ข้อ

สมมุติฐาน nghĩa là giả thuyết.

Nghĩa của สมมุติฐาน

Danh từ

  1. Giả thuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypothesis

Câu hỏi thường gặp

สมมุติฐาน nghĩa là gì?

สมมุติฐาน (danh từ) nghĩa là giả thuyết.

สมมุติฐาน đọc thế nào?

สมมุติฐาน đọc là sǒm-mút-dtì-tǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS som-mut-ti-than; 4 âm tiết: sǒm (thanh lên), mút (thanh cao), dtì (thanh thấp), tǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.