สมมุติฐาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สมมุติฐาน nghĩa là giả thuyết.
Nghĩa của สมมุติฐาน
Danh từ
- Giả thuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypothesis
Câu hỏi thường gặp
สมมุติฐาน nghĩa là gì?
สมมุติฐาน (danh từ) nghĩa là giả thuyết.
สมมุติฐาน đọc thế nào?
สมมุติฐาน đọc là sǒm-mút-dtì-tǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS som-mut-ti-than; 4 âm tiết: sǒm (thanh lên), mút (thanh cao), dtì (thanh thấp), tǎan (thanh lên).