TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สถานีดับเพลิง

sà-tǎa-nii-dàp-pləəngRTGS sa-tha-ni-dap-phloeng /sa˨˩.tʰaː˩˩˦.niː˧.dap̚˨˩.pʰlɤːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoถาtǎathanh lênphụ âm caoนีniithanh trungphụ âm thấpดับdàpthanh thấpphụ âm trungเพฺลิงpləəngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สถานีดับเพลิง nghĩa là trạm cứu hỏa.

Nghĩa của สถานีดับเพลิง

Danh từ

  1. Trạm cứu hỏa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fire station

Câu hỏi thường gặp

สถานีดับเพลิง nghĩa là gì?

สถานีดับเพลิง (danh từ) nghĩa là trạm cứu hỏa.

สถานีดับเพลิง đọc thế nào?

สถานีดับเพลิง đọc là sà-tǎa-nii-dàp-pləəng (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-ni-dap-phloeng; 5 âm tiết: sà (thanh thấp), tǎa (thanh lên), nii (thanh trung), dàp (thanh thấp), pləəng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.