สวรรค์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สวรรค์ nghĩa là thiên đường, thiên đàng.
Nghĩa của สวรรค์
Danh từ
- Thiên đường.
- Thiên đàng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สวรรค์
Đồng nghĩa
Từ ghép có สวรรค์
- พรสวรรค์ — Tài năng.
- ชิงช้าสวรรค์ — Vòng đu quay, đu quay đứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sky; heaven; abode of gods; paradise; place or state of supreme happiness; a dish of pieces of meat that are soaked in a potion containing coriander seeds, cumin, minced garlic, salt, soy sauce, sugar, and others, and are sun-dried before being fried
Câu hỏi thường gặp
สวรรค์ nghĩa là gì?
สวรรค์ (danh từ) nghĩa là thiên đường, thiên đàng.
สวรรค์ đọc thế nào?
สวรรค์ đọc là sà-wǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-wan; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), wǎn (thanh lên).