TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สวรรค์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-wǎnRTGS sa-wan /sa˨˩.wan˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺวันwǎnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สวรรค์ nghĩa là thiên đường, thiên đàng.

Nghĩa của สวรรค์

Danh từ

  1. Thiên đường.
  2. Thiên đàng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สวรรค์

Đồng nghĩa

Từ ghép có สวรรค์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sky; heaven; abode of gods; paradise; place or state of supreme happiness; a dish of pieces of meat that are soaked in a potion containing coriander seeds, cumin, minced garlic, salt, soy sauce, sugar, and others, and are sun-dried before being fried

Câu hỏi thường gặp

สวรรค์ nghĩa là gì?

สวรรค์ (danh từ) nghĩa là thiên đường, thiên đàng.

สวรรค์ đọc thế nào?

สวรรค์ đọc là sà-wǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-wan; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), wǎn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.