Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm ส — trang 2
532 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ส, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 2/3
- สัตววิทยาsàt-dtà-wá-wít-tá-yaađộng vật học
- สัตวแพทย์sàt-dtà-wá-pɛ̂ɛtthầy thuốc thú y, bác sĩ thú y
- สัตว์sàtsinh vật, tạo vật
- สัตว์กินนมsàt-gin-nomđộng vật có vú, thú
- สัตว์กินพืชsàt-gin-pʉ̂ʉtđộng vật ăn cỏ
- สัตว์ประหลาดsàt-bprà-làatquái vật
- สัตว์ฟันแทะsàt-fan-tɛ́gặm nhấm
- สัตว์มีกระดูกสันหลังsàt-mii-grà-dùuk-sǎn-lǎngĐộng vật có xương sống
- สัตว์สะเทินน้ำสะเทินบกsàt-sà-təən-náam-sà-təən-bòklưỡng cư
- สัตว์เลี้ยงsàt-líiangthú cưng, vật cưng
- สัตว์เลี้ยงลูกด้วยน้ำนมsàt-líiang-lûuk-dûai-náam-nomđộng vật có vú, thú
- สัตว์เลื้อยคลานsàt-lʉ́ai-klaanđộng vật bò sát, loài bò sát
- สัตว์ไม่มีกระดูกสันหลังsàt-mâi-mii-grà-dùuk-sǎn-lǎngĐộng vật không xương sống
- สัทวิทยาsàt-tá-wít-tá-yaaâm vị học
- สัทศาสตร์sàt-tá-sàatngữ âm học
- สัทอักษรสากลsàt-tá-àk-sɔ̌ɔn-sǎa-gonBảng mẫu tự phiên âm quốc tế
- สันsǎngáy sách
- สันตะปาปาsǎn-dtà-bpaa-bpaagiáo hoàng
- สันตะสำนักsǎn-dtà-sǎm-náktòa thánh
- สันติsǎn-dtìhòa bình, hoà bình
- สันตินิยมsǎn-dtì-ní-yomchủ nghĩa hoà bình
- สันติภาพsǎn-dtì-pâaphòa bình, hoà bình
- สันธานsǎn-taansự liên kết, liên từ
- สันนิบาตsǎn-ní-bàatđại hội
- สันนิบาตชาติsǎn-ní-bàat-châathội quốc liên
- สันสกฤตsǎn-sà-grìttiếng phạn, phạn ngữ
- สับsàpbăm, bằm
- สับปะรดsàp-bpà-rótdứa, cây dứa, thơm
- สัปดาห์sàp-daatuần, tuần lễ
- สัมปทานการกsǎm-bpà-taan-gaa-róktặng cách, dữ cách
- สัมประสิทธิ์sǎm-bprà-sìthệ số
- สัมผัสsǎm-pàtsờ, rờ, vần
- สัมพจนัยsǎm-pót-jà-naicải dung
- สัมพันธการกsǎm-pan-tá-gaa-róksở hữu cách, cách sỡ hữu
- สัมภาระsǎm-paa-ráhành lý
- สัมภาษณ์sǎm-pâatcuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn, phỏng vấn
- สัมมนาsǎm-má-naaxêmina
- สั่งsànggọi, đặt, mệnh lệnh
- สั่นsànrun, rung
- สั้นsânngắn
- สากsàakchày
- สากลsǎa-gonquốc tế
- สาธารณชนsǎa-taa-rá-ná-choncông chúng, xã hội
- สาธารณรัฐsǎa-taa-rá-ná-rátnước cộng hòa, cộng hòa
- สาธารณรัฐกล้วยsǎa-taa-rá-ná-rát-glûaicộng hoà chuối
- สาธารณรัฐคองโกsǎa-taa-rá-ná-rát kɔng-gôocộng hoà công-gô
- สาธารณรัฐจีนsǎa-taa-rá-ná-rát jiintrung hoa dân quốc
- สาธารณรัฐฝรั่งเศสsǎa-taa-rá-ná-rát-fà-ràng-sèetcộng hòa pháp
- สาธารณรัฐเช็กsǎa-taa-rá-ná-rát chékcộng hòa séc, séc
- สาธารณรัฐแอฟริกากลางsǎa-taa-rá-ná-rát-ɛ́p-frí-gaa-glaangcộng hoà trung phi, trung phi
- สาธารณรัฐโดมินิกันsǎa-taa-rá-ná-rát doo-mí-ní-gancộng hoà đô-mi-ni-ca-na, đô-mi-ni-ca-na
- สาธารณสมบัติsǎa-taa-rá-ná-sǒm-bàtphạm vi công cộng
- สานsǎandệt, đan
- สาบsàaphồ
- สาบานsǎa-baanthề
- สาปsàaplời nguyền, nguyền rủa, chửi rủa
- สามsǎamba, số ba
- สามล้อsǎam-lɔ́ɔxe ba bánh, xích lô, xe xích lô
- สามสิบsǎam-sìpba mươi
- สามัญชนsǎa-man-chondân thường, thường dân
- สามัญศักราชsǎa-man-yá-sàk-gà-ràatcông nguyên
- สามัญสำนึกsǎa-man-sǎm-nʉ́klẽ thường
- สามานยนามsǎa-maan-yá-naamdanh từ chung
- สามารถsǎa-mâatcó thể, được, nổi
- สามีsǎa-miichồng
- สามเหลี่ยมsǎam-lìiamtam giác, hình tam giác, kẻng tam giác
- สามเหลี่ยมด้านเท่าsǎam-lìiam-dâan-tâotam giác đều
- สามเหลี่ยมทองคำsǎam-lìiam-tɔɔng-kamtam giác vàng
- สามเหลี่ยมมุมฉากsǎam-lìiam-mum-chàaktam giác vuông
- สามเหลี่ยมมุมป้านsǎam-lìiam-mum-bpâantam giác tù
- สามเหลี่ยมมุมแหลมsǎam-lìiam-mum-lɛ̌ɛmtam giác nhọn
- สามเหลี่ยมหน้าจั่วsǎam-lìiam-nâa-jùuatam giác cân
- สายsǎaidây, dây thép, đàn
- สายการบินsǎai-gaan-bincông ty hàng không, hàng không
- สายตรวจsǎai-dtrùuatngười thanh tra, người kiểm tra
- สายตาsǎai-dtaathị lực, sức nhìn
- สายตายาวsǎai-dtaa-yaaoviễn thị
- สายตาสั้นsǎai-dtaa-sâncận thị
- สายพานsǎai-paanbăng chuyền, băng tải
- สายรุ้งsǎai-rúngcầu vồng, hẹp và dài, v
- สายลับsǎai-lápgián điệp
- สายล่อฟ้าsǎai-lɔ̂ɔ-fáacột thu lôi
- สายวัดsǎai-wátthước dây
- สายสะดือsǎai-sà-dʉʉcuống nhau, dây rốn
- สายอากาศsǎai-aa-gàatăng-ten, ăngten
- สายัณห์สวัสดิ์sǎa-yan-sà-wàtchào buổi tối, xin chào buổi tối
- สายไหมsǎai-mǎikẹo bông, kẹo bông gòn
- สารกึ่งตัวนำsǎan-gʉ̀ng-dtuua-namchất bán dẫn
- สารก่อภูมิต้านทานsǎan-gɔ̀ɔ-puum-dtâan-taankháng nguyên
- สารคดีsǎa-rá-ká-diiphi hư cấu, không hư cấu, phim tài liệu
- สารบัญsǎa-rá-banmục lục
- สารประกอบsǎan-bprà-gɔ̀ɔphợp chất
- สารภาพsǎa-rá-pâapthú nhận
- สารภูมิต้านทานsǎan-puum-dtâan-taankháng thể
- สารลดแรงตึงผิวsǎan-lót-rɛɛng-dtʉng-pǐuChất hoạt động bề mặt
- สารละลายsǎan-lá-laaidung dịch
- สารวัตรทหารsǎa-rá-wát-tá-hǎancảnh sát quân sự
- สารหนูsǎan-nǔuasen
- สารหล่อลื่นsǎan-lɔ̀ɔ-lʉ̂ʉndầu nhờn
- สารอาหารsǎan-aa-hǎanchất dinh dưỡng, dưỡng chất
- สารานุกรมsǎa-raa-nú-grombách khoa toàn thư
- สาวกsǎa-wókngười hâm mộ
- สาวทึนทึกsǎao-tʉn-tʉ́kbà cô già, gái già
- สาวแก่sǎao-gɛ̀ɛbà cô già, gái già
- สาวใช้sǎao-cháiđầy tớ gái, hầu gái
- สาหร่ายทะเลsǎa-ràai-tá-leetảo biển, rong biển
- สาหร่ายสีเขียวแกมน้ำเงินsǎa-ràai-sǐi-kǐao-gɛɛm-nám-ngənvi khuẩn lam
- สาเกsǎa-geecây sa kê, quả sa kê, trái sa kê
- สาเหตุsǎa-hèetnguyên nhân, lý do
- สำคัญsǎm-kanquan trọng, trọng yếu
- สำนวนsǎm-nuuanthành ngữ
- สำนักsǎm-nákvăn phòng, cơ quan
- สำนักข่าวsǎm-nák-kàaohãng thông tấn, hãng tin
- สำนักงานsǎm-nák-ngaanvăn phòng
- สำนักงานท่องเที่ยวsǎm-nák-ngaan-tɔ̂ng-tîaocông ti du lịch
- สำนึกsǎm-nʉ́klương tâm
- สำมะโนsǎm-má-noođiều tra dân số, thống kê dân số
- สำรวจsǎm-rùuatthám hiểm
- สำริดsǎm-rítđồng điếu, đồng đỏ
- สำหรับsǎm-ràpcho
- สำเนาsǎm-naobản sao
- สำเนียงsǎm-niianggiọng, tiếng
- สำเภาsǎm-paoghe
- สิงsǐngcư trú, định cư
- สิงสถิตsǐng-sà-tìtcư trú, định cư
- สิงหาคมsǐng-hǎa-komtháng tám
- สิงห์sǐngsư tử, hải sư
- สิงโตsǐng-dtoosư tử
- สิทธิsìt-tíquyền lợi, quyền
- สิทธิบัตรsìt-tí-bàtbằng sáng chế
- สิทธิมนุษยชนsìt-tí-má-nút-sà-yá-chonnhân quyền, quyền con người
- สิทธิไปก่อนsìt-tí-bpai-gɔ̀ɔnsự ưu tiên
- สินค้าsǐn-káathương phẩm, hàng hoá, sản phẩm
- สินค้าฟุ่มเฟือยsǐn-káa-fûm-fʉaihàng hoá xa xỉ
- สินธุsǐn-túsông ấn
- สินบนsǐn-bonthưởng kim, hối lộ, đút lót
- สินแร่sǐn-rɛ̂ɛquặng
- สิบsìpsố mười
- สิบปากว่าไม่เท่าตาเห็นsìp-bpàak-wâa-mâi-tâo-dtaa-hěnTrăm nghe không bằng mắt thấy, tai nghe không bằng mắt thấy, trăm nghe không bằng một thấy
- สิบสองปันนาsìp-sɔ̌ɔng-bpan-naatây song bản nạp
- สิบเอกsìp-èektrung sĩ
- สิบเอ็ดsìp-ètmười một
- สิวsǐumụn nhọt, mụn
- สิ่งsìngvật, điều
- สิ่งปฏิกูลsìng-bpà-dtì-guunrác rưởi, rác bẩn
- สิ่งประดิษฐ์sìng-bprà-dìtphát minh, sáng chế
- สิ่งมีชีวิตsìng-mii-chii-wítsinh vật
- สิ่งแวดล้อมsìng-wɛ̂ɛt-lɔ́ɔmmôi trường, môi sinh, môi trường sống
- สิ่วsìucái đục
- สิ้นหวังsîn-wǎngsự tuyệt vọng
- สีsǐimàu, sắc, màu sắc
- สีชมพูmàu hồng
- สีดำmàu đen
- สีทองmàu vàng kim
- สีนำ้เงึนmàu xanh dương
- สีน้ำsǐi-náammàu nước
- สีน้ำมันsǐi-nám-mansơn dầu
- สีฟ้าmàu xanh da trời
- สีม่วงmàu tím
- สีสันsǐi-sǎnmàu sắc
- สีห์sǐisư tử
- สีเขียวmàu lục
- สีเงึนmàu bạc
- สีเหลืองmàu vàng
- สี่sìisố bốn
- สี่เหลี่ยมsìi-lìiamhình tứ giác
- สี่เหลี่ยมขนมเปียกปูนsìi-lìiam-kà-nǒm-bpìiak-bpuunhình thoi
- สี่เหลี่ยมข้าวหลามตัดsìi-lìiam-kâao-lǎam-dtàthình thoi
- สี่เหลี่ยมคางหมูsìi-lìiam-kaang-mǔuhình thang
- สี่เหลี่ยมจัตุรัสsìi-lìiam-jàt-dtù-ràtvuông, hình vuông
- สี่เหลี่ยมด้านขนานsìi-lìiam-dâan-kà-nǎanhình bình hành
- สี่เหลี่ยมผืนผ้าsìi-lìiam-pʉ̌ʉn-pâahình chữ nhật
- สี่แยกsìi-yɛ̂ɛkngã tư, ngã ba
- สี้ส้มmàu cam
- สึนามิsʉ̀-naa-mísóng thần
- สืบsʉ̀ʉpđiều tra
- สืบสวนsʉ̀ʉp-sǔuanđiều tra
- สื่อsʉ̀ʉphương tiện truyền thông, truyền thông
- สื่อมวลชนsʉ̀ʉ-muuan-chonphương tiện
- สื่อลามกอนาจารsʉ̀ʉ-laa-mók-à-naa-jaankhiêu dâm
- สื่อสังคมsʉ̀ʉ-sǎng-komtruyền thông xã hội
- สื่อสารsʉ̀ʉ-sǎanliên lạc
- สุกsùkchín
- สุขsùkniềm vui
- สุขภาพsùk-kà-pâapsức khỏe
- สุขลักษณะsùk-lák-sà-nàvệ sinh
- สุขสันต์วันคริสต์มาสsùk-sǎn wan krís-mâaschúc mừng giáng sinh, chúc mừng nô-en
- สุขสันต์วันเกิดsùk-sǎn wan-gə̀ətchúc mừng sinh nhật
- สุขุมsù-kǔmcẩn trọng, cẩn thận
- สุชาตsù-châatthiện sanh phật
- สุญญากาศsǔn-yaa-gàatchân không
- สุดท้ายsùt-táaicuối cùng
- สุดสัปดาห์sùt-sàp-daacuối tuần
- สุดโต่งsùt-dtòongcực đoan
- สุธีsù-tiithánh nhân, thánh hiền
- สุนทรsǔn-tɔɔnđẹp, xinh đẹp
- สุนทรียภาพsǔn-tá-rii-yá-pâapmỹ học
- สุนทรียศาสตร์sǔn-tá-rii-yá-sàatmỹ học
- สุนัขsù-nákchó, cẩu
- สุนัขป่าsù-nák-bpàasói, chó sói