TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สังกะสี

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǎng-gà-sǐiRTGS sang-ka-si /saŋ˩˩˦.ka˨˩.siː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สังsǎngthanh lênphụ âm caoกะgàthanh thấpphụ âm trungสีsǐithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สังกะสี nghĩa là kẽm.

Nghĩa của สังกะสี

Danh từ

  1. Kẽm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zinc.; corrugated galvanised iron used to roof.

Câu hỏi thường gặp

สังกะสี nghĩa là gì?

สังกะสี (danh từ) nghĩa là kẽm.

สังกะสี đọc thế nào?

สังกะสี đọc là sǎng-gà-sǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS sang-ka-si; 3 âm tiết: sǎng (thanh lên), gà (thanh thấp), sǐi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.