TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สะสม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-sǒmRTGS sa-som /sa˨˩.som˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoสมsǒmthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสะสม (thêm การ/ความ phía trước)

สะสม nghĩa là thu thập, gom góp.

Nghĩa của สะสม

Động từ

  1. Thu thập, gom góp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to collect.

Câu hỏi thường gặp

สะสม nghĩa là gì?

สะสม (động từ) nghĩa là thu thập, gom góp.

สะสม đọc thế nào?

สะสม đọc là sà-sǒm (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-som; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), sǒm (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.