สวนศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สวนศาสตร์ nghĩa là âm học.
Nghĩa của สวนศาสตร์
Danh từ
- Âm học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acoustics (the science of sounds)
Câu hỏi thường gặp
สวนศาสตร์ nghĩa là gì?
สวนศาสตร์ (danh từ) nghĩa là âm học.
สวนศาสตร์ đọc thế nào?
สวนศาสตร์ đọc là sà-wá-ná-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-wa-na-sat; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), wá (thanh cao), ná (thanh cao), sàat (thanh thấp).