สถาปัตยกรรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สถาปัตยกรรม nghĩa là kiến trúc.
Nghĩa của สถาปัตยกรรม
Danh từ
- Kiến trúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ architecture.
Câu hỏi thường gặp
สถาปัตยกรรม nghĩa là gì?
สถาปัตยกรรม (danh từ) nghĩa là kiến trúc.
สถาปัตยกรรม đọc thế nào?
สถาปัตยกรรม đọc là sà-tǎa-bpàt-dtà-yá-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-pat-ta-ya-kam; 6 âm tiết: sà (thanh thấp), tǎa (thanh lên), bpàt (thanh thấp), dtà (thanh thấp), yá (thanh cao), gam (thanh trung).