TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สถาปัตยกรรม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-tǎa-bpàt-dtà-yá-gamRTGS sa-tha-pat-ta-ya-kam /sa˨˩.tʰaː˩˩˦.pat̚˨˩.ta˨˩.ja˦˥.kam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoถาtǎathanh lênphụ âm caoปัดbpàtthanh thấpphụ âm trungตะdtàthanh thấpphụ âm trungยะyáthanh caophụ âm thấpกำgamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สถาปัตยกรรม nghĩa là kiến trúc.

Nghĩa của สถาปัตยกรรม

Danh từ

  1. Kiến trúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ architecture.

Câu hỏi thường gặp

สถาปัตยกรรม nghĩa là gì?

สถาปัตยกรรม (danh từ) nghĩa là kiến trúc.

สถาปัตยกรรม đọc thế nào?

สถาปัตยกรรม đọc là sà-tǎa-bpàt-dtà-yá-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-pat-ta-ya-kam; 6 âm tiết: sà (thanh thấp), tǎa (thanh lên), bpàt (thanh thấp), dtà (thanh thấp), yá (thanh cao), gam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.