สหประชาชาติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สหประชาชาติ nghĩa là liên hiệp quốc, liên hợp quốc.
Nghĩa của สหประชาชาติ
Danh từ riêng
- Liên Hiệp Quốc, Liên Hợp Quốc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สหประชาชาติ
Đồng nghĩa
Từ ghép có สหประชาชาติ
- สมัชชาใหญ่แห่งสหประชาชาติ — Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng United Nations (an international coalition, founded in 1945 and headquartered in New York City, that aims to promote global co-operation and maintain international order)
Câu hỏi thường gặp
สหประชาชาติ nghĩa là gì?
สหประชาชาติ (danh từ riêng) nghĩa là liên hiệp quốc, liên hợp quốc.
สหประชาชาติ đọc thế nào?
สหประชาชาติ đọc là sà-hà-bprà-chaa-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ha-pra-cha-chat; 5 âm tiết: sà (thanh thấp), hà (thanh thấp), bprà (thanh thấp), chaa (thanh trung), châat (thanh xuống).