TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สังคมวิทยา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǎng-kom-wít-tá-yaaRTGS sang-khom-wit-tha-ya /saŋ˩˩˦.kʰom˧.wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สังsǎngthanh lênphụ âm caoคมkomthanh trungphụ âm thấpวิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สังคมวิทยา nghĩa là xã hội học.

Nghĩa của สังคมวิทยา

Danh từ

  1. Xã hội học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sociology

Câu hỏi thường gặp

สังคมวิทยา nghĩa là gì?

สังคมวิทยา (danh từ) nghĩa là xã hội học.

สังคมวิทยา đọc thế nào?

สังคมวิทยา đọc là sǎng-kom-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sang-khom-wit-tha-ya; 5 âm tiết: sǎng (thanh lên), kom (thanh trung), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.