TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สนิม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sà-nǐmRTGS sa-nim /sa˨˩.nim˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนิมnǐmthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สนิม nghĩa là rỉ sét.

Nghĩa của สนิม

Danh từ

  1. Rỉ sét.

Từ ghép có สนิม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rust: oxide coating formed on iron or steel.
  • Danh từ adornment; decoration; ornament.

Câu hỏi thường gặp

สนิม nghĩa là gì?

สนิม (danh từ) nghĩa là rỉ sét.

สนิม đọc thế nào?

สนิม đọc là sà-nǐm (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nim; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), nǐm (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.