สนิม
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sà-nǐmRTGS sa-nim
/sa˨˩.nim˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนิมnǐmthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สนิม nghĩa là rỉ sét.
Nghĩa của สนิม
Danh từ
- Rỉ sét.
Từ ghép có สนิม
- เหล็กกล้าไร้สนิม — I-nốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rust: oxide coating formed on iron or steel.
- Danh từ adornment; decoration; ornament.
Câu hỏi thường gặp
สนิม nghĩa là gì?
สนิม (danh từ) nghĩa là rỉ sét.
สนิม đọc thế nào?
สนิม đọc là sà-nǐm (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nim; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), nǐm (thanh lên).