TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สกรรมกริยา

sà-gam-grì-yaaRTGS sa-kam-kri-ya /sa˨˩.kam˧.kri˨˩.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoกำgamthanh trungphụ âm trungกฺริgrìthanh thấpphụ âm trungยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สกรรมกริยา nghĩa là ngoại động từ, động từ ngoại hướng.

Nghĩa của สกรรมกริยา

Danh từ

  1. Ngoại động từ, động từ ngoại hướng, tha động từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transitive verb.

Câu hỏi thường gặp

สกรรมกริยา nghĩa là gì?

สกรรมกริยา (danh từ) nghĩa là ngoại động từ, động từ ngoại hướng.

สกรรมกริยา đọc thế nào?

สกรรมกริยา đọc là sà-gam-grì-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-kam-kri-ya; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), gam (thanh trung), grì (thanh thấp), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.