สนามบิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สนามบิน nghĩa là sân bay, phi trường, trường bay.
Nghĩa của สนามบิน
Danh từ
thân mật- Sân bay, phi trường, cảng hàng không, phi cảng.
- Trường bay.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สนามบิน
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với สนามบิน
- สนามบินอยู่ไกลแค่ไหน? Sân bay cách đây bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679072
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ airport
Câu hỏi thường gặp
สนามบิน nghĩa là gì?
สนามบิน (danh từ) nghĩa là sân bay, phi trường, trường bay.
สนามบิน đọc thế nào?
สนามบิน đọc là sà-nǎam-bin (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nam-bin; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), nǎam (thanh lên), bin (thanh trung).