TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สนามบิน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-nǎam-binRTGS sa-nam-bin /sa˨˩.naːm˩˩˦.bin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนามnǎamthanh lênphụ âm caoบินbinthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แห่ง

สนามบิน nghĩa là sân bay, phi trường, trường bay.

Nghĩa của สนามบิน

Danh từ

thân mật
  1. Sân bay, phi trường, cảng hàng không, phi cảng.
  2. Trường bay.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สนามบิน

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với สนามบิน

  • สนามบินอยู่ไกลแค่ไหน? Sân bay cách đây bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679072

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ airport

Câu hỏi thường gặp

สนามบิน nghĩa là gì?

สนามบิน (danh từ) nghĩa là sân bay, phi trường, trường bay.

สนามบิน đọc thế nào?

สนามบิน đọc là sà-nǎam-bin (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nam-bin; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), nǎam (thanh lên), bin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.