สถานีรถโดยสารประจำทาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สถานีรถโดยสารประจำทาง nghĩa là bến xe buýt.
Nghĩa của สถานีรถโดยสารประจำทาง
Danh từ
- Bến xe buýt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bus station
Câu hỏi thường gặp
สถานีรถโดยสารประจำทาง nghĩa là gì?
สถานีรถโดยสารประจำทาง (danh từ) nghĩa là bến xe buýt.
สถานีรถโดยสารประจำทาง đọc thế nào?
สถานีรถโดยสารประจำทาง đọc là sà-tǎa-nii-rót-dooi-sǎan-bprà-jam-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-ni-rot-doi-san-pra-cham-thang; 9 âm tiết: sà (thanh thấp), tǎa (thanh lên), nii (thanh trung), rót (thanh cao), dooi (thanh trung), sǎan (thanh lên), bprà (thanh thấp), jam (thanh trung), taang (thanh trung).