TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สถูป

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sà-tùupRTGS sa-thup /sa˨˩.tʰuːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoถูบtùupthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สถูป nghĩa là tháp, bảo tháp, tháp chùa.

Nghĩa của สถูป

Danh từ

  1. Tháp, chứa hài cốt vị sư.
  2. Bảo tháp, tháp chùa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stupa, pagoda, chedi

Câu hỏi thường gặp

สถูป nghĩa là gì?

สถูป (danh từ) nghĩa là tháp, bảo tháp, tháp chùa.

สถูป đọc thế nào?

สถูป đọc là sà-tùup (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-thup; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), tùup (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.