สนับสนุน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สนับสนุน nghĩa là ủng hộ, hỗ trợ, tài trợ.
Nghĩa của สนับสนุน
Động từ
- Ủng hộ.
- Hỗ trợ, tài trợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to support; to aid; to back up.
Câu hỏi thường gặp
สนับสนุน nghĩa là gì?
สนับสนุน (động từ) nghĩa là ủng hộ, hỗ trợ, tài trợ.
สนับสนุน đọc thế nào?
สนับสนุน đọc là sà-nàp-sà-nǔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nap-sa-nun; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), nàp (thanh thấp), sà (thanh thấp), nǔn (thanh lên).