TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สถานีอวกาศ

sà-tǎa-nii-à-wá-gàatRTGS sa-tha-ni-a-wa-kat /sa˨˩.tʰaː˩˩˦.niː˧.ʔa˨˩.wa˦˥.kaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoถาtǎathanh lênphụ âm caoนีniithanh trungphụ âm thấpอะàthanh thấpphụ âm trungวะwáthanh caophụ âm thấpกาดgàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สถานีอวกาศ nghĩa là trạm không gian, trạm vũ trụ.

Nghĩa của สถานีอวกาศ

Danh từ

  1. Trạm không gian, trạm vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space station

Câu hỏi thường gặp

สถานีอวกาศ nghĩa là gì?

สถานีอวกาศ (danh từ) nghĩa là trạm không gian, trạm vũ trụ.

สถานีอวกาศ đọc thế nào?

สถานีอวกาศ đọc là sà-tǎa-nii-à-wá-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-ni-a-wa-kat; 6 âm tiết: sà (thanh thấp), tǎa (thanh lên), nii (thanh trung), à (thanh thấp), wá (thanh cao), gàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.