TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สตรีนิยม

sà-dtrii-ní-yomRTGS sa-tri-ni-yom /sa˨˩.triː˧.ni˦˥.jom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoตฺรีdtriithanh trungphụ âm trungนิníthanh caophụ âm thấpยมyomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สตรีนิยม nghĩa là chủ nghĩa nữ quyền.

Nghĩa của สตรีนิยม

Danh từ

  1. Chủ nghĩa nữ quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feminism

Câu hỏi thường gặp

สตรีนิยม nghĩa là gì?

สตรีนิยม (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa nữ quyền.

สตรีนิยม đọc thế nào?

สตรีนิยม đọc là sà-dtrii-ní-yom (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tri-ni-yom; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), dtrii (thanh trung), ní (thanh cao), yom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.