สรรพนาม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สรรพนาม nghĩa là đại từ.
Nghĩa của สรรพนาม
Danh từ
- Đại từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (คำ~) pronoun
Câu hỏi thường gặp
สรรพนาม nghĩa là gì?
สรรพนาม (danh từ) nghĩa là đại từ.
สรรพนาม đọc thế nào?
สรรพนาม đọc là sàp-pá-naam (phiên âm có dấu thanh), RTGS sap-pha-nam; 3 âm tiết: sàp (thanh thấp), pá (thanh cao), naam (thanh trung).