TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สรรพนาม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sàp-pá-naamRTGS sap-pha-nam /sap̚˨˩.pʰa˦˥.naːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สับsàpthanh thấpphụ âm caoพะpáthanh caophụ âm thấpนามnaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สรรพนาม nghĩa là đại từ.

Nghĩa của สรรพนาม

Danh từ

  1. Đại từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (คำ~) pronoun

Câu hỏi thường gặp

สรรพนาม nghĩa là gì?

สรรพนาม (danh từ) nghĩa là đại từ.

สรรพนาม đọc thế nào?

สรรพนาม đọc là sàp-pá-naam (phiên âm có dấu thanh), RTGS sap-pha-nam; 3 âm tiết: sàp (thanh thấp), pá (thanh cao), naam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.