สหกรณ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สหกรณ์ nghĩa là hợp tác xã.
Nghĩa của สหกรณ์
Danh từ
- Hợp tác xã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cooperative
Câu hỏi thường gặp
สหกรณ์ nghĩa là gì?
สหกรณ์ (danh từ) nghĩa là hợp tác xã.
สหกรณ์ đọc thế nào?
สหกรณ์ đọc là sà-hà-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ha-kon; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), hà (thanh thấp), gɔɔn (thanh trung).