TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สังฆราช

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǎng-ká-râatRTGS sang-kha-rat /saŋ˩˩˦.kʰa˦˥.raːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สังsǎngthanh lênphụ âm caoคะkáthanh caophụ âm thấpราดrâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: รูป, องค์

สังฆราช nghĩa là giám mục, thượng phụ, mục thủ.

Nghĩa của สังฆราช

Danh từ

  1. Giám mục.
  2. Thượng phụ, mục thủ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สังฆราช

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supreme patriarch: leader of a national Buddhist clergy.; leader of any Buddhist clergy.; (พระ~) bishop.; chief priest; high priest; hierarch; patriarch.

Câu hỏi thường gặp

สังฆราช nghĩa là gì?

สังฆราช (danh từ) nghĩa là giám mục, thượng phụ, mục thủ.

สังฆราช đọc thế nào?

สังฆราช đọc là sǎng-ká-râat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sang-kha-rat; 3 âm tiết: sǎng (thanh lên), ká (thanh cao), râat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.