Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
หมีควาย nghĩa là gấu ngựa.
Nghĩa của หมีควาย
Danh từ
Gấu ngựa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Asian black bear.
Câu hỏi thường gặp
หมีควาย nghĩa là gì?
หมีควาย (danh từ) nghĩa là gấu ngựa.
หมีควาย đọc thế nào?
หมีควาย đọc là mǐi-kwaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS mi-khwai; 2 âm tiết: mǐi (thanh lên), kwaai (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.