TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หก

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hòkRTGS hok /hok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หกhòkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หก nghĩa là số sáu.

Nghĩa của หก

Danh từ

  1. Số sáu.

Từ ghép có หก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 6 (Thai numeral: ๖ (6))
  • Danh từ six
  • Động từ to spill; to fall; to splatter

Câu hỏi thường gặp

หก nghĩa là gì?

หก (danh từ) nghĩa là số sáu.

หก đọc thế nào?

หก đọc là hòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS hok; 1 âm tiết: hòk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.