TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หล่น

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lònRTGS lon /lon˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺล่นlònthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหล่น (thêm การ/ความ phía trước)

หล่น nghĩa là ngã, té.

Nghĩa của หล่น

Động từ

  1. Ngã, té, rớt, rơi.

Câu ví dụ với หล่น

  • แว่นตาของคุณหล่นลงบนพื้น Kính của bạn đã rơi trên sàn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692163

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fall off

Câu hỏi thường gặp

หล่น nghĩa là gì?

หล่น (động từ) nghĩa là ngã, té.

หล่น đọc thế nào?

หล่น đọc là lòn (phiên âm có dấu thanh), RTGS lon; 1 âm tiết: lòn (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.