หล่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หล่น nghĩa là ngã, té.
Nghĩa của หล่น
Động từ
- Ngã, té, rớt, rơi.
Câu ví dụ với หล่น
- แว่นตาของคุณหล่นลงบนพื้น Kính của bạn đã rơi trên sàn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692163
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fall off
Câu hỏi thường gặp
หล่น nghĩa là gì?
หล่น (động từ) nghĩa là ngã, té.
หล่น đọc thế nào?
หล่น đọc là lòn (phiên âm có dấu thanh), RTGS lon; 1 âm tiết: lòn (thanh thấp).