TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หยก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yòkRTGS yok /jok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺยกyòkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หยก nghĩa là ngọc thạch.

Nghĩa của หยก

Danh từ

  1. Ngọc thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jade.

Câu hỏi thường gặp

หยก nghĩa là gì?

หยก (danh từ) nghĩa là ngọc thạch.

หยก đọc thế nào?

หยก đọc là yòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS yok; 1 âm tiết: yòk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.