หยก
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yòkRTGS yok
/jok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺยกyòkthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หยก nghĩa là ngọc thạch.
Nghĩa của หยก
Danh từ
- Ngọc thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jade.
Câu hỏi thường gặp
หยก nghĩa là gì?
หยก (danh từ) nghĩa là ngọc thạch.
หยก đọc thế nào?
หยก đọc là yòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS yok; 1 âm tiết: yòk (thanh thấp).