TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หน้าใบไม้ร่วง

nâa-bai-máai-rûuangRTGS na-bai-mai-ruang /naː˥˩.baj˧.maːj˦˥.rua̯ŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่าnâathanh xuốngphụ âm thấpไบbaithanh trungphụ âm trungม้ายmáaithanh caophụ âm thấpร่วงrûuangthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หน้าใบไม้ร่วง nghĩa là mùa thu, thu.

Nghĩa của หน้าใบไม้ร่วง

Danh từ

  1. Mùa thu, thu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หน้าใบไม้ร่วง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autumn, fall (season)

Câu hỏi thường gặp

หน้าใบไม้ร่วง nghĩa là gì?

หน้าใบไม้ร่วง (danh từ) nghĩa là mùa thu, thu.

หน้าใบไม้ร่วง đọc thế nào?

หน้าใบไม้ร่วง đọc là nâa-bai-máai-rûuang (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-bai-mai-ruang; 4 âm tiết: nâa (thanh xuống), bai (thanh trung), máai (thanh cao), rûuang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.