TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมูออมสิน

mǔu-ɔɔm-sǐnRTGS mu-om-sin /muː˩˩˦.ʔɔːm˧.sin˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมูmǔuthanh lênphụ âm caoออมɔɔmthanh trungphụ âm trungสินsǐnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หมูออมสิน nghĩa là ống heo, heo đất.

Nghĩa của หมูออมสิน

Danh từ

  1. Ống heo, heo đất, lợn đất, lợn bỏ ống.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หมูออมสิน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piggy bank (container)

Câu hỏi thường gặp

หมูออมสิน nghĩa là gì?

หมูออมสิน (danh từ) nghĩa là ống heo, heo đất.

หมูออมสิน đọc thế nào?

หมูออมสิน đọc là mǔu-ɔɔm-sǐn (phiên âm có dấu thanh), RTGS mu-om-sin; 3 âm tiết: mǔu (thanh lên), ɔɔm (thanh trung), sǐn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.