หมากฝรั่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หมากฝรั่ง nghĩa là kẹo cao su.
Nghĩa của หมากฝรั่ง
Danh từ
- Kẹo cao su.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chewing gum
Câu hỏi thường gặp
หมากฝรั่ง nghĩa là gì?
หมากฝรั่ง (danh từ) nghĩa là kẹo cao su.
หมากฝรั่ง đọc thế nào?
หมากฝรั่ง đọc là màak-fà-ràng (phiên âm có dấu thanh), RTGS mak-fa-rang; 3 âm tiết: màak (thanh thấp), fà (thanh thấp), ràng (thanh thấp).