TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หนุ่ม

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nùmRTGS num /num˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺนุ่มnùmthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความหนุ่ม (thêm การ/ความ phía trước)

หนุ่ม nghĩa là trẻ, non, thanh niên.

Nghĩa của หนุ่ม

Tính từ

  1. Trẻ, non.

Danh từ

  1. Thanh niên, nhất là độ tuổi từ 15 đến 30.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หนุ่ม

Trái nghĩa

Từ ghép có หนุ่ม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ young; still young; younger than usual
  • Danh từ young man, especially one aged between 15–30 years; a term of address for a boy or young man

Câu hỏi thường gặp

หนุ่ม nghĩa là gì?

หนุ่ม (tính từ, danh từ) nghĩa là trẻ, non, thanh niên.

หนุ่ม đọc thế nào?

หนุ่ม đọc là nùm (phiên âm có dấu thanh), RTGS num; 1 âm tiết: nùm (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.