หนุ่ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หนุ่ม nghĩa là trẻ, non, thanh niên.
Nghĩa của หนุ่ม
Tính từ
- Trẻ, non.
Danh từ
- Thanh niên, nhất là độ tuổi từ 15 đến 30.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หนุ่ม
Trái nghĩa
Từ ghép có หนุ่ม
- วัยหนุ่มสาว — Tuổi trẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ young; still young; younger than usual
- Danh từ young man, especially one aged between 15–30 years; a term of address for a boy or young man
Câu hỏi thường gặp
หนุ่ม nghĩa là gì?
หนุ่ม (tính từ, danh từ) nghĩa là trẻ, non, thanh niên.
หนุ่ม đọc thế nào?
หนุ่ม đọc là nùm (phiên âm có dấu thanh), RTGS num; 1 âm tiết: nùm (thanh thấp).