TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลีกเลี่ยง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lìik-lîiangRTGS lik-liang /liːk̚˨˩.lia̯ŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลีกlìikthanh thấpphụ âm caoเลี่ยงlîiangthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหลีกเลี่ยง (thêm การ/ความ phía trước)

หลีกเลี่ยง nghĩa là tránh, tránh xa.

Nghĩa của หลีกเลี่ยง

Động từ

  1. Tránh, tránh xa, né.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to avoid; to evade

Câu hỏi thường gặp

หลีกเลี่ยง nghĩa là gì?

หลีกเลี่ยง (động từ) nghĩa là tránh, tránh xa.

หลีกเลี่ยง đọc thế nào?

หลีกเลี่ยง đọc là lìik-lîiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS lik-liang; 2 âm tiết: lìik (thanh thấp), lîiang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.