TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หอก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hɔ̀ɔkRTGS hok /hɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หอกhɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เล่ม

หอก nghĩa là thương, giáo.

Nghĩa của หอก

Danh từ

  1. Thương, giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spear (weapon).
  • Phó từ used as an intensifier: the heck; the hell; the fuck; etc.

Câu hỏi thường gặp

หอก nghĩa là gì?

หอก (danh từ) nghĩa là thương, giáo.

หอก đọc thế nào?

หอก đọc là hɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS hok; 1 âm tiết: hɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.