หอก
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hɔ̀ɔkRTGS hok
/hɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หอกhɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: เล่ม
หอก nghĩa là thương, giáo.
Nghĩa của หอก
Danh từ
- Thương, giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spear (weapon).
- Phó từ used as an intensifier: the heck; the hell; the fuck; etc.
Câu hỏi thường gặp
หอก nghĩa là gì?
หอก (danh từ) nghĩa là thương, giáo.
หอก đọc thế nào?
หอก đọc là hɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS hok; 1 âm tiết: hɔ̀ɔk (thanh thấp).