หงอน
ngɔ̌ɔnRTGS ngon
/ŋɔːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
หฺงอนngɔ̌ɔnthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หงอน nghĩa là mào, mồng.
Nghĩa của หงอน
Danh từ
- Mào, mồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crest; comb
Câu hỏi thường gặp
หงอน nghĩa là gì?
หงอน (danh từ) nghĩa là mào, mồng.
หงอน đọc thế nào?
หงอน đọc là ngɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngon; 1 âm tiết: ngɔ̌ɔn (thanh lên).