TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หงอน

ngɔ̌ɔnRTGS ngon /ŋɔːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺงอนngɔ̌ɔnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หงอน nghĩa là mào, mồng.

Nghĩa của หงอน

Danh từ

  1. Mào, mồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crest; comb

Câu hỏi thường gặp

หงอน nghĩa là gì?

หงอน (danh từ) nghĩa là mào, mồng.

หงอน đọc thế nào?

หงอน đọc là ngɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngon; 1 âm tiết: ngɔ̌ɔn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.