หนี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หนี nghĩa là thoát, trốn thoát, bôn, bôn đào.
Nghĩa của หนี
Động từ
- Thoát, trốn thoát, trốn khỏi.
- Bôn, bôn đào, bỏ chạy.
Từ ghép có หนี
- หลบหนี — Tránh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to escape; to flee; to evade; to avoid
Câu hỏi thường gặp
หนี nghĩa là gì?
หนี (động từ) nghĩa là thoát, trốn thoát, bôn, bôn đào.
หนี đọc thế nào?
หนี đọc là nǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni; 1 âm tiết: nǐi (thanh lên).