TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หน่อย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nɔ̀iRTGS noi /nɔj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺน็่อยnɔ̀ithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หน่อย nghĩa là ít, hơi.

Nghĩa của หน่อย

Phó từ

  1. Một ít, ít, một chút, hơi.

Câu ví dụ với หน่อย

  • น้ำซุปเค็มไปหน่อย Món xúp hơi mặn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10487162
  • เงียบหน่อย! Cho nhỏ đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12631729

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ a little; a little bit
  • Trợ từ particle to soften a request

Câu hỏi thường gặp

หน่อย nghĩa là gì?

หน่อย (phó từ) nghĩa là ít, hơi.

หน่อย đọc thế nào?

หน่อย đọc là nɔ̀i (phiên âm có dấu thanh), RTGS noi; 1 âm tiết: nɔ̀i (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.