หยาดน้ำค้าง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หยาดน้ำค้าง nghĩa là gọng vó.
Nghĩa của หยาดน้ำค้าง
Danh từ
- Gọng vó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sundew (classifier: ต้น).; anusvara; niggahita.
Câu hỏi thường gặp
หยาดน้ำค้าง nghĩa là gì?
หยาดน้ำค้าง (danh từ) nghĩa là gọng vó.
หยาดน้ำค้าง đọc thế nào?
หยาดน้ำค้าง đọc là yàat-nám-káang (phiên âm có dấu thanh), RTGS yat-nam-khang; 3 âm tiết: yàat (thanh thấp), nám (thanh cao), káang (thanh cao).