TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หยาดน้ำค้าง

yàat-nám-káangRTGS yat-nam-khang /jaːt̚˨˩.nam˦˥.kʰaːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺยาดyàatthanh thấpphụ âm caoน้ำnámthanh caophụ âm thấpค้างkáangthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หยาดน้ำค้าง nghĩa là gọng vó.

Nghĩa của หยาดน้ำค้าง

Danh từ

  1. Gọng vó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sundew (classifier: ต้น).; anusvara; niggahita.

Câu hỏi thường gặp

หยาดน้ำค้าง nghĩa là gì?

หยาดน้ำค้าง (danh từ) nghĩa là gọng vó.

หยาดน้ำค้าง đọc thế nào?

หยาดน้ำค้าง đọc là yàat-nám-káang (phiên âm có dấu thanh), RTGS yat-nam-khang; 3 âm tiết: yàat (thanh thấp), nám (thanh cao), káang (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.