หมุดย้ำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หมุดย้ำ nghĩa là ri vê.
Nghĩa của หมุดย้ำ
Danh từ
- Ri vê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rivet.
Câu hỏi thường gặp
หมุดย้ำ nghĩa là gì?
หมุดย้ำ (danh từ) nghĩa là ri vê.
หมุดย้ำ đọc thế nào?
หมุดย้ำ đọc là mùt-yám (phiên âm có dấu thanh), RTGS mut-yam; 2 âm tiết: mùt (thanh thấp), yám (thanh cao).