หกเหลี่ยม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หกเหลี่ยม nghĩa là lục giác, hình sáu cạnh.
Nghĩa của หกเหลี่ยม
Danh từ
- Lục giác, hình sáu cạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hexagon
Câu hỏi thường gặp
หกเหลี่ยม nghĩa là gì?
หกเหลี่ยม (danh từ) nghĩa là lục giác, hình sáu cạnh.
หกเหลี่ยม đọc thế nào?
หกเหลี่ยม đọc là hòk-lìiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS hok-liam; 2 âm tiết: hòk (thanh thấp), lìiam (thanh thấp).