TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หกเหลี่ยม

hòk-lìiamRTGS hok-liam /hok̚˨˩.lia̯m˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หกhòkthanh thấpphụ âm caoเหฺลี่ยมlìiamthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หกเหลี่ยม nghĩa là lục giác, hình sáu cạnh.

Nghĩa của หกเหลี่ยม

Danh từ

  1. Lục giác, hình sáu cạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hexagon

Câu hỏi thường gặp

หกเหลี่ยม nghĩa là gì?

หกเหลี่ยม (danh từ) nghĩa là lục giác, hình sáu cạnh.

หกเหลี่ยม đọc thế nào?

หกเหลี่ยม đọc là hòk-lìiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS hok-liam; 2 âm tiết: hòk (thanh thấp), lìiam (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.