TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลงรัก

lǒng-rákRTGS long-rak /loŋ˩˩˦.rak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลงlǒngthanh lênphụ âm caoรักrákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหลงรัก (thêm การ/ความ phía trước)

หลงรัก nghĩa là phải lòng, đổ.

Nghĩa của หลงรัก

Động từ

  1. Phải lòng, đổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fall in love

Câu hỏi thường gặp

หลงรัก nghĩa là gì?

หลงรัก (động từ) nghĩa là phải lòng, đổ.

หลงรัก đọc thế nào?

หลงรัก đọc là lǒng-rák (phiên âm có dấu thanh), RTGS long-rak; 2 âm tiết: lǒng (thanh lên), rák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.