หวัง
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
wǎngRTGS wang
/waŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
หฺวังwǎngthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การหวัง, ความหวัง (thêm การ/ความ phía trước)
หวัง nghĩa là hy vọng, mong.
Nghĩa của หวัง
Động từ
- Hy vọng, mong.
Từ ghép có หวัง
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hope
Câu hỏi thường gặp
หวัง nghĩa là gì?
หวัง (động từ) nghĩa là hy vọng, mong.
หวัง đọc thế nào?
หวัง đọc là wǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS wang; 1 âm tiết: wǎng (thanh lên).