TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมอก

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mɔ̀ɔkRTGS mok /mɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมอกmɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หมอก nghĩa là sương mù.

Nghĩa của หมอก

Danh từ

  1. Sương mù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fog; mist

Câu hỏi thường gặp

หมอก nghĩa là gì?

หมอก (danh từ) nghĩa là sương mù.

หมอก đọc thế nào?

หมอก đọc là mɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS mok; 1 âm tiết: mɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.