หมอก
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mɔ̀ɔkRTGS mok
/mɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺมอกmɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หมอก nghĩa là sương mù.
Nghĩa của หมอก
Danh từ
- Sương mù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fog; mist
Câu hỏi thường gặp
หมอก nghĩa là gì?
หมอก (danh từ) nghĩa là sương mù.
หมอก đọc thế nào?
หมอก đọc là mɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS mok; 1 âm tiết: mɔ̀ɔk (thanh thấp).