TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หนังสือเดินทาง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nǎng-sʉ̌ʉ-dəən-taangRTGS nang-sue-doen-thang /naŋ˩˩˦.sɯː˩˩˦.dɤːn˧.tʰaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺนังnǎngthanh lênphụ âm caoสือsʉ̌ʉthanh lênphụ âm caoเดินdəənthanh trungphụ âm trungทางtaangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เล่ม

หนังสือเดินทาง nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.

Nghĩa của หนังสือเดินทาง

Danh từ

trang trọng
  1. trang trọng Hộ chiếu.
  2. Giấy thông hành.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หนังสือเดินทาง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passport

Câu hỏi thường gặp

หนังสือเดินทาง nghĩa là gì?

หนังสือเดินทาง (danh từ) nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.

หนังสือเดินทาง đọc thế nào?

หนังสือเดินทาง đọc là nǎng-sʉ̌ʉ-dəən-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS nang-sue-doen-thang; 4 âm tiết: nǎng (thanh lên), sʉ̌ʉ (thanh lên), dəən (thanh trung), taang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.