TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หนอง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nɔ̌ɔngRTGS nong /nɔːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺนองnɔ̌ɔngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หนอง nghĩa là đầm lầy, mủ.

Nghĩa của หนอง

Danh từ

  1. Đầm lầy.

Danh từ

  1. Mủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marsh, swamp, bog, lagoon
  • Danh từ pus

Câu hỏi thường gặp

หนอง nghĩa là gì?

หนอง (danh từ) nghĩa là đầm lầy, mủ.

หนอง đọc thế nào?

หนอง đọc là nɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nong; 1 âm tiết: nɔ̌ɔng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.