TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลอดอาหาร

lɔ̀ɔt-aa-hǎanRTGS lot-a-han /lɔːt̚˨˩.ʔaː˧.haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลอดlɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm caoอาaathanh trungphụ âm trungหานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หลอดอาหาร nghĩa là thực quản.

Nghĩa của หลอดอาหาร

Danh từ

  1. Thực quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oesophagus.

Câu hỏi thường gặp

หลอดอาหาร nghĩa là gì?

หลอดอาหาร (danh từ) nghĩa là thực quản.

หลอดอาหาร đọc thế nào?

หลอดอาหาร đọc là lɔ̀ɔt-aa-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS lot-a-han; 3 âm tiết: lɔ̀ɔt (thanh thấp), aa (thanh trung), hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.