หลอดอาหาร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หลอดอาหาร nghĩa là thực quản.
Nghĩa của หลอดอาหาร
Danh từ
- Thực quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oesophagus.
Câu hỏi thường gặp
หลอดอาหาร nghĩa là gì?
หลอดอาหาร (danh từ) nghĩa là thực quản.
หลอดอาหาร đọc thế nào?
หลอดอาหาร đọc là lɔ̀ɔt-aa-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS lot-a-han; 3 âm tiết: lɔ̀ɔt (thanh thấp), aa (thanh trung), hǎan (thanh lên).