TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมากฮอส

màak-hɔ́tRTGS mak-hot /maːk̚˨˩.hɔt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมากmàakthanh thấpphụ âm caoฮ็้อดhɔ́tthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หมากฮอส nghĩa là cờ đam.

Nghĩa của หมากฮอส

Danh từ

  1. Cờ đam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ draughts, checkers (each player has only 8 pieces in Thai version).

Câu hỏi thường gặp

หมากฮอส nghĩa là gì?

หมากฮอส (danh từ) nghĩa là cờ đam.

หมากฮอส đọc thế nào?

หมากฮอส đọc là màak-hɔ́t (phiên âm có dấu thanh), RTGS mak-hot; 2 âm tiết: màak (thanh thấp), hɔ́t (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.