TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หอคอยงาช้าง

hɔ̌ɔ-kɔɔi-ngaa-cháangRTGS ho-khoi-nga-chang /hɔː˩˩˦.kʰɔːj˧.ŋaː˧.t͡ɕʰaːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หอhɔ̌ɔthanh lênphụ âm caoคอยkɔɔithanh trungphụ âm thấpงาngaathanh trungphụ âm thấpช้างcháangthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หอคอยงาช้าง nghĩa là tháp ngà.

Nghĩa của หอคอยงาช้าง

Danh từ

  1. Tháp ngà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ivory tower.

Câu hỏi thường gặp

หอคอยงาช้าง nghĩa là gì?

หอคอยงาช้าง (danh từ) nghĩa là tháp ngà.

หอคอยงาช้าง đọc thế nào?

หอคอยงาช้าง đọc là hɔ̌ɔ-kɔɔi-ngaa-cháang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho-khoi-nga-chang; 4 âm tiết: hɔ̌ɔ (thanh lên), kɔɔi (thanh trung), ngaa (thanh trung), cháang (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.