หลอดดูด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หลอดดูด nghĩa là ống hút.
Nghĩa của หลอดดูด
Danh từ
- Ống hút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drinking straw.
Câu hỏi thường gặp
หลอดดูด nghĩa là gì?
หลอดดูด (danh từ) nghĩa là ống hút.
หลอดดูด đọc thế nào?
หลอดดูด đọc là lɔ̀ɔt-dùut (phiên âm có dấu thanh), RTGS lot-dut; 2 âm tiết: lɔ̀ɔt (thanh thấp), dùut (thanh thấp).