TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลอดดูด

lɔ̀ɔt-dùutRTGS lot-dut /lɔːt̚˨˩.duːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลอดlɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm caoดูดdùutthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: หลอด

หลอดดูด nghĩa là ống hút.

Nghĩa của หลอดดูด

Danh từ

  1. Ống hút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drinking straw.

Câu hỏi thường gặp

หลอดดูด nghĩa là gì?

หลอดดูด (danh từ) nghĩa là ống hút.

หลอดดูด đọc thế nào?

หลอดดูด đọc là lɔ̀ɔt-dùut (phiên âm có dấu thanh), RTGS lot-dut; 2 âm tiết: lɔ̀ɔt (thanh thấp), dùut (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.