TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หญิงรักร่วมเพศ

yǐng-rák-rûuam-pêetRTGS ying-rak-ruam-phet /jiŋ˩˩˦.rak̚˦˥.rua̯m˥˩.pʰeːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺยิงyǐngthanh lênphụ âm caoรักrákthanh caophụ âm thấpร่วมrûuamthanh xuốngphụ âm thấpเพดpêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หญิงรักร่วมเพศ nghĩa là người đồng tính nữ.

Nghĩa của หญิงรักร่วมเพศ

Danh từ

  1. Người đồng tính nữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หญิงรักร่วมเพศ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lesbian

Câu hỏi thường gặp

หญิงรักร่วมเพศ nghĩa là gì?

หญิงรักร่วมเพศ (danh từ) nghĩa là người đồng tính nữ.

หญิงรักร่วมเพศ đọc thế nào?

หญิงรักร่วมเพศ đọc là yǐng-rák-rûuam-pêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS ying-rak-ruam-phet; 4 âm tiết: yǐng (thanh lên), rák (thanh cao), rûuam (thanh xuống), pêet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.