หอการค้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หอการค้า nghĩa là phòng thương mại.
Nghĩa của หอการค้า
Danh từ
- Phòng thương mại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chamber of commerce.
Câu hỏi thường gặp
หอการค้า nghĩa là gì?
หอการค้า (danh từ) nghĩa là phòng thương mại.
หอการค้า đọc thế nào?
หอการค้า đọc là hɔ̌ɔ-gaan-káa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho-kan-kha; 3 âm tiết: hɔ̌ɔ (thanh lên), gaan (thanh trung), káa (thanh cao).