TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หอการค้า

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hɔ̌ɔ-gaan-káaRTGS ho-kan-kha /hɔː˩˩˦.kaːn˧.kʰaː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หอhɔ̌ɔthanh lênphụ âm caoกานgaanthanh trungphụ âm trungค้าkáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หอการค้า nghĩa là phòng thương mại.

Nghĩa của หอการค้า

Danh từ

  1. Phòng thương mại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chamber of commerce.

Câu hỏi thường gặp

หอการค้า nghĩa là gì?

หอการค้า (danh từ) nghĩa là phòng thương mại.

หอการค้า đọc thế nào?

หอการค้า đọc là hɔ̌ɔ-gaan-káa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho-kan-kha; 3 âm tiết: hɔ̌ɔ (thanh lên), gaan (thanh trung), káa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.