TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมาก

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
màakRTGS mak /maːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมากmàakthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หมาก nghĩa là trầu.

Nghĩa của หมาก

Danh từ

  1. Trầu.

Từ ghép có หมาก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fruit; also used as a prefix to the name of a fruit and corrupted as มะ (má); any round object; piece; any of various palms of the family Arecaceae; paan: betel leaves prepared and used as a stimulant

Câu hỏi thường gặp

หมาก nghĩa là gì?

หมาก (danh từ) nghĩa là trầu.

หมาก đọc thế nào?

หมาก đọc là màak (phiên âm có dấu thanh), RTGS mak; 1 âm tiết: màak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.